Sileks
Macedonia Bắc
Sileks Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sileks ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong 1. MFL
Sileks ghi trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Sileks là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt 1. MFL
Sileks không ghi được bàn trong 25% tại 1. MFL
Bàn thua
Sileks để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại 1. MFL
Sileks để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Sileks đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại 1. MFL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sileks đã tham gia trong 1. MFL
Sileks tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Sileks tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Sileks tại 1. MFL
CDG thống kê
Sileks đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại 1. MFL
Sileks ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại 1. MFL
Sileks ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại 1. MFL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sileks ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 52% số bàn thắng trong 1. MFL
Sileks chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong 1. MFL
Sileks chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong 1. MFL
Sileks ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong 1. MFL
Sileks chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong 1. MFL
Sileks chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong 1. MFL
Kèo Chấp Thống Kê
Sileks ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 1. MFL
Trong hiệp một, Sileks ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 1. MFL
Trong hiệp hai, Sileks ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 1. MFL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sileks thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Sileks có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Sileks thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Sileks có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Sileks thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Sileks có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Phạt Góc Thống Kê
Sileks thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Sileks có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Sileks thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Sileks có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Sileks thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Sileks có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sileks Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 26 | 5 | 2 | 80:21 | 59 | 83 | |
| 2 | 33 | 23 | 5 | 5 | 67:30 | 37 | 74 | |
| 3 | 33 | 19 | 5 | 9 | 68:28 | 40 | 62 | |
| 4 | 33 | 16 | 5 | 12 | 59:36 | 23 | 53 | |
| 5 | 33 | 14 | 6 | 13 | 59:47 | 12 | 48 | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | 50:53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 11 | 9 | 13 | 40:54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 10 | 10 | 13 | 41:42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | 46:56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 42:57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 9 | 6 | 18 | 45:58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 0 | 1 | 32 | 15:130 | -115 | 1 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Sileks Biệt đội
No data for selected season